字義Nghĩa
đẩy, chèn, épmáy dịch
jǐTỄ
- 1.chen chúc
- 2.nhồi nhét
- 3.đẩy người khác sang một bên
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 齊 [qí] chỉ âm.
Tay
組詞Từ chứa chữ này
- 擠壓bóp
- 擠兌hiện tượng rút tiền hàng loạt ở ngân hàng
- 擠入chen vào; tự ép mình vào; nhét vào; xâm nhập
- 擠出vắt ra
- 擠占chen lấn vào; chiếm đoạt; chiếm đóng; chiếm cứ
- 擠咕nháy mắt
- 擠垮đè bẹp
- 擠奶vắt sữa
- 擠對bắt nạt
- 擠提rút tiền hàng loạt
- 擁擠đông đúc
- 排擠gạt ra
- 壓擠vắt ra
- 挨擠chen chúc
- 擠滿đông nghịt đến mức không còn chỗ
- 擠眼nháy mắt