學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tập trungmáy dịch

TỄ

  1. 1.chen chúc
  2. 2.nhồi nhét
  3. 3.đẩy người khác sang một bên
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

挤 (形声。从手,齐声。本义推开;除去) 同本义 挤,排也。--《说文》 挤,推也。--《广雅》 小人老而无子,知挤于沟壑矣。--《左传·昭公十三年》 汉军却,为楚所挤。--《史记·项羽本纪》 又如挤住了(凑上遇上而又推脱不开) 排斥;排挤 故其君因其修以挤之。--《庄子·人间世》 抑有功而挤有罪。--《荀子·仲尼》 又如挤抑(排挤压抑);挤撮(合伙欺负;拿捏;排挤);挤陷(排挤陷害) 毁坏;损坏 挤社稷,失宗庙。--《逸周书 挤(攄)jǐ ⒈用力压使排出~牙膏。~羊奶。 ⒉想法子腾出来~时间。 ⒊拥,推,紧挨拥~。车厢里~满了人。街上也是人~人。〈引〉排斥相互排~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [qí] chỉ âm.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 挤 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict