學華語Kaori Dict

擠滿

giản thể: 挤满

mǎn

ㄐㄧˇ ㄇㄢˇ

TỄ MÃN

  1. 1.đông nghịt đến mức không còn chỗ
  2. 2.đầy tràn
  3. 3.chen chúc

例句Câu ví dụ

  • 1

    火車擠滿了人。

    huǒchē jǐmǎn le rén。

    Tàu điện ngầm đầy người.

  • 2

    路上擠滿了汽車。

    lùshang jǐmǎn le qìchē。

    Trên đường đầy ắp xe hơi

  • 3

    房間里擠滿了客人。

    fángjiān lǐ jǐmǎn le kèrén。

    Phòng khách chật kín khách

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挤满 nghĩa là gì? · Kaori Dict