- 1.đông nghịt đến mức không còn chỗ
- 2.đầy tràn
- 3.chen chúc

例句Câu ví dụ
- 1
火車擠滿了人。
huǒchē jǐmǎn le rén。
Tàu điện ngầm đầy người.
- 2
路上擠滿了汽車。
lùshang jǐmǎn le qìchē。
Trên đường đầy ắp xe hơi
- 3
房間里擠滿了客人。
fángjiān lǐ jǐmǎn le kèrén。
Phòng khách chật kín khách
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.