學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
挨擠
挨擠
giản thể:
挨挤
ái
jǐ
[ㄞˊ ㄐㄧˇ]
AI TỄ
1.
chen chúc
2.
xô đẩy
3.
bị ép
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
擠
jǐ
chen chúc
挨打
áidǎ
bị đánh
擁擠
yōngjǐ
đông đúc
挨
ái
chịu đựng; cam chịu
挨著
āizhe
gần
挨家挨戶
āijiāāihù
đi từng nhà một
擠壓
jǐyā
bóp
忍飢挨餓
rěnjīáiè
đói khát
逐字解
Từng chữ trong từ
挨
ai, nhay
gần, tiếp giáp
擠
tễ
đẩy, chèn, ép
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
埃及
Āijí
Ai Cập
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
挨挤 nghĩa là gì? · Kaori Dict