挨
ái
[ㄞˊ]
AI
HSK 6V
- 1.chịu đựng; cam chịu
- 2.vượt qua (thời kỳ khó khăn)
- 3.trì hoãn; câu giờ; lề mề; chậm chạp
Cách đọc khác:āi — theo thứ tự; theo trình tự

例句Câu ví dụ
- 1
他挨了打。
tā āi le dǎ
Anh ấy bị đánh.
- 2
他挨了一頓打。
tā āi le yī dùn dǎ
Anh ấy bị đánh一顿
- 3
他挨了罵。
tā ái le mà。
Anh ấy bị mắng