學華語Kaori Dict

ái

ㄞˊ

AI

HSK 6V
  1. 1.chịu đựng; cam chịu
  2. 2.vượt qua (thời kỳ khó khăn)
  3. 3.trì hoãn; câu giờ; lề mề; chậm chạp

Cách đọc khác:āitheo thứ tự; theo trình tự

例句Câu ví dụ

  • 1

    他挨了打。

    tā āi le dǎ

    Anh ấy bị đánh.

  • 2

    他挨了一頓打。

    tā āi le yī dùn dǎ

    Anh ấy bị đánh一顿

  • 3

    他挨了罵。

    tā ái le mà。

    Anh ấy bị mắng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挨 nghĩa là gì? · Kaori Dict