唉
ài
[ㄞˋ]
AI
HSK 7-9Intj
- 1.than ôi
- 2.ôi trời
Cách đọc khác:āi — thán từ hoặc tiếng ừ đồng ý hay nhận ra (ví dụ: vâng, tôi đây!)

例句Câu ví dụ
- 1
唉唷喂啊!
ài yō wèi a!
Ôi chà!
- 2
唉呀!我差點忘記了!
ài ya! wǒ chàdiǎn wàngjì le!
Ôi chà! Tôi gần quên mất rồi!
- 3
唉!我的電腦又當機了。
ài! wǒ de diànnǎo yòu dàngjī le。
À! Máy tính của tôi lại bị treo rồi