學華語Kaori Dict

唉聲嘆氣

giản thể: 唉声叹气

āishēngtàn

ㄞ ㄕㄥ ㄊㄢˋ ㄑㄧˋ

AI THANH THÁN KHÍ

  1. 1.giọng than thở, hơi thở ai oán (thành ngữ)
  2. 2.thở dài thườn thượt
  3. 3.thở dài trong tuyệt vọng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唉聲嘆氣 nghĩa là gì? · Kaori Dict