字義Nghĩa
thở dài, ngưỡng mộmáy dịch
tànTHÁN
- 1.thở dài
- 2.cảm thán
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 嘆氣thở dài
- 嘆息thở dài; há hốc miệng (vì ngạc nhiên, thán phục)
- 嘆為觀止tán dương là đạt đến đỉnh cao của sự hoàn mỹ
- 嘆惜tiếc nuối thở dài
- 嘆服
- 嘆詞thán từ
- 嘆賞thán phục
- 歎號dấu chấm than (dấu câu)
- 嘆號dấu chấm than; dấu than (!)
- 嘆口氣thở dài
- 感嘆thở dài (vì cảm xúc)
- 讚嘆thán phục khen ngợi
- 驚嘆thán phục kêu lên
- 贊嘆不已khen ngợi không ngớt (thành ngữ)
- 可嘆đáng tiếc
- 哀嘆thở dài