字義Nghĩa
thở dài, ngưỡng mộmáy dịch
tànTHÁN
- 1.thở dài
- 2.cảm thán
tànTHÁN
- 1.biến thể của 嘆|叹[tan4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
叹 (形声。从欠(另一繁体从口”),難”省声。欠,打呵欠,与出气有关。本义叹息) 同本义 叹,吞叹也。一曰太息也。--《说文》 禽子再拜而叹。--《墨子·备梯》 戏而不叹。--《礼记·坊记》 望洋向若而叹。--《庄子·秋水》 皆叹惋。--晋·陶渊明《桃花源记》 默叹曰。--明·刘基《郁离子·千里马篇》 婉贞微叹曰。--清·徐珂《清稗类钞·战事类》 叹借者之用。--清·袁枚《黄生借书说》 又如叹气嗐声(唉声叹气);叹恨(叹息抱恨);叹憾(叹息遗憾);叹笑(叹息讥笑);叹悔(叹息后悔);叹喟(叹息);叹嗟(叹息); 叹(嘆、歶)tàn ⒈吟咏一倡(唱)三~。 ⒉因忧闷悲痛而呼气出声~息。忧~。 ⒊因高兴而发出赞许或赞美的长声~为观止。 ⒋
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Miệng 口 thở ra 又
組詞Từ chứa chữ này
- 叹气thở dài
- 叹息thở dài; há hốc miệng (vì ngạc nhiên, thán phục)
- 叹为观止tán dương là đạt đến đỉnh cao của sự hoàn mỹ
- 叹惜tiếc nuối thở dài
- 叹服
- 叹词thán từ
- 叹赏thán phục
- 叹号dấu chấm than (dấu câu)
- 叹号dấu chấm than; dấu than (!)
- 叹口气thở dài
- 感叹thở dài (vì cảm xúc)
- 赞叹thán phục khen ngợi
- 惊叹thán phục kêu lên
- 赞叹不已khen ngợi không ngớt (thành ngữ)
- 可叹đáng tiếc
- 哀叹thở dài