學華語Kaori Dict

嘆為觀止

giản thể: 叹为观止

tànwéiguānzhǐ

ㄊㄢˋ ㄨㄟˊ ㄍㄨㄢ ㄓˇ

THÁN VI QUAN CHỈ

TOCFL 7
  1. 1.(thành ngữ) kinh ngạc thán phục
  2. 2.tán dương là đạt đến đỉnh cao của sự hoàn mỹ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

叹为观止 nghĩa là gì? · Kaori Dict