- 1.thở dài; há hốc miệng (vì ngạc nhiên, thán phục)

例句Câu ví dụ
- 1
“我丟了錢包。”約翰嘆息道。
“ wǒ diū le qiánbāo。 ” Yuēhàn tànxī dào。
'Tôi đã mất ví,' John thở dài.
- 2
瑪麗亞嘆息。
Mǎlìyà tànxī。
Maria thở dài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 息TỨC (息) – thở/nghỉ: Cái mũi (自) đặt lên trái tim (心) — hít thở theo nhịp tim, nghỉ ngơi, tin TỨC như hơi thở đưa về.