學華語Kaori Dict

嘆息

giản thể: 叹息

tàn

ㄊㄢˋ ㄒㄧ

THÁN TỨC

TOCFL 6
  1. 1.thở dài; há hốc miệng (vì ngạc nhiên, thán phục)

例句Câu ví dụ

  • 1

    “我丟了錢包。”約翰嘆息道。

    “ wǒ diū le qiánbāo。 ” Yuēhàn tànxī dào。

    'Tôi đã mất ví,' John thở dài.

  • 2

    瑪麗亞嘆息。

    Mǎlìyà tànxī。

    Maria thở dài

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỨC (息) – thở/nghỉ: Cái mũi (自) đặt lên trái tim (心) — hít thở theo nhịp tim, nghỉ ngơi, tin TỨC như hơi thở đưa về.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

叹息 nghĩa là gì? · Kaori Dict