學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
嘆惜
嘆惜
giản thể:
叹惜
tàn
xī
[ㄊㄢˋ ㄒㄧ]
THÁN TÍCH
1.
tiếc nuối thở dài
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
可惜
kěxī
thật đáng tiếc
珍惜
zhēnxī
trân trọng
嘆氣
tànqì
thở dài
愛惜
àixī
trân trọng
不惜
bùxī
không tiếc
感嘆
gǎntàn
thở dài (vì cảm xúc)
讚嘆
zàntàn
thán phục khen ngợi
驚嘆
jīngtàn
thán phục kêu lên
逐字解
Từng chữ trong từ
嘆
thán, han
thở dài, ngưỡng mộ
惜
tích, tiếc
tiếc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
嘆息
tànxī
thở dài; há hốc miệng (vì ngạc nhiên, thán phục)
袒裼
tǎnxī
để trần phần trên cơ thể
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
叹惜 nghĩa là gì? · Kaori Dict