字義Nghĩa
tiếcmáy dịch
xīTÍCH
- 1.trân trọng
- 2.tiếc
- 3.thương hại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
惜 (形声。从心,昔声。本义哀痛,哀伤) 同本义 惜,痛也。--《说文》 惜者,哀也。--《楚辞·惜誓序》 为陛下惜之。-- 汉·贾谊《论积贮疏》 惜其用武不终。--宋·苏洵《六国论》 岁月为可惜。--清·袁枚《黄生借书说》 又如可惜(值得惋惜);痛惜(沉痛地惋惜);惜伤(哀伤) 珍惜,爱惜,重视而不糟棠费 为天下惜死。--《吕氏春秋·长利》 大禹圣者乃惜寸阴;至于众人,当惜分阴。--《晋书·陶侃传》 视之不甚惜。--宋·苏洵《六国论》 臣辈惜程艺。--宋·王谠《唐语林·雅 惜xī ⒈重视,不浪费,不随便丢弃珍~光阴。爱~公物。 ⒉同情,感到遗憾怜~。太可~。 ⒊哀伤,悲痛叹~。哀~。痛~。 ⒋吝,捨不得吝~。~别。~指失掌。不~生命。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 昔 [xī] chỉ âm.
Cảm thấy忄 đối với quá khứ昔; 昔 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 惜別lưu luyến khi chia tay
- 惜福trân quý phúc phận
- 惜命tâm mạng — biết quan tâm đến sức khỏe và an toàn của mình
- 惜售tâm bán — không muốn bán gì đó
- 惜才tâm tài — trân trọng tài năng của người khác
- 惜寸陰trân trọng từng khoảnh khắc
- 惜香憐玉xem 憐香惜玉|怜香惜玉[lian2 xiang1 xi1 yu4]
- 可惜thật đáng tiếc
- 珍惜trân trọng
- 愛惜trân trọng
- 不惜không tiếc
- 惋惜hối tiếc
- 憐惜thương xót