學華語Kaori Dict

愛惜

giản thể: 爱惜

ài

ㄞˋ ㄒㄧ

ÁI TÍCH

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.trân trọng
  2. 2.quý trọng
  3. 3.sử dụng tiết kiệm

例句Câu ví dụ

  • 1

    他很愛惜名譽。

    tā hěn ài xī míng yù

    Hắn rất trân trọng danh dự

  • 2

    你要愛惜自己的身體。

    nǐ yào àixī zìjǐ de shēntǐ。

    Bạn phải yêu thương và giữ gìn sức khỏe của mình.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

愛惜 nghĩa là gì? · Kaori Dict