- 1.trân trọng
- 2.quý trọng
- 3.sử dụng tiết kiệm

例句Câu ví dụ
- 1
他很愛惜名譽。
tā hěn ài xī míng yù
Hắn rất trân trọng danh dự
- 2
你要愛惜自己的身體。
nǐ yào àixī zìjǐ de shēntǐ。
Bạn phải yêu thương và giữ gìn sức khỏe của mình.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 愛ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.