學華語Kaori Dict

珍惜

zhēn

ㄓㄣ ㄒㄧ

TRÂN TÍCH

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.trân trọng
  2. 2.coi trọng
  3. 3.yêu quý

例句Câu ví dụ

  • 1

    別抱怨,要珍惜現在。

    bié bào yuàn yào zhēn xī xiàn zài

    Đừng than vãn, hãy trân trọng hiện tại

  • 2

    只有失去了才懂得珍惜。

    zhǐyǒu shīqù le cái dǒngde zhēnxī。

    Chỉ đến khi mất đi mới biết trân trọng

  • 3

    人總是失去後才知道珍惜。

    rén zǒngshì shīqù hòu cái zhīdào zhēnxī。

    Con người luôn mất mát rồi mới biết trân trọng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

珍惜 nghĩa là gì? · Kaori Dict