學華語Kaori Dict

珍稀

zhēn

ㄓㄣ ㄒㄧ

TRÂN HY

  1. 1.hiếm
  2. 2.quý và không phổ biến

例句Câu ví dụ

  • 1

    在英國,以珍稀物種為主題的公園變得越來越受人們的歡迎。

    zài Yīngguó, yǐ zhēnxī wùzhǒng wéizhǔ tí de gōngyuán biànde yuèláiyuè shòu rénmen de huānyíng。

    Ở Anh, các công viên lấy các loài động vật quý hiếm làm chủ đề ngày càng được người dân ưa chuộng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

珍稀 nghĩa là gì? · Kaori Dict