學華語Kaori Dict

ㄒㄧ

HY

HSK 7-9TOCFL 7Adj
  1. 1.hiếm
  2. 2.không phổ biến
  3. 3.loãng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.thưa thớt

例句Câu ví dụ

  • 1

    我身上不舒服,只想吃一碗稀飯。

    wǒ shēnshang bùshūfu, zhǐ xiǎng chī yī wǎn xīfàn。

    Tôi cảm thấy không khỏe, chỉ muốn ăn một bát cơm loãng

  • 2

    昨晚天氣很好,天空一片月明星稀。

    zuówǎn tiānqì hěn hǎo, tiānkōng yī piàn yuè míngxīng xī。

    Tối qua thời tiết rất tốt, bầu trời trong xanh, sao sáng như ngọc

  • 3

    這可樂太甜了,我加了幾顆小冰塊稀釋甜度。

    zhè kělè tài tián le, wǒ jiā le jǐ kē xiǎo bīngkuài xīshì tián dù。

    Coca này quá ngọt, tôi đã thêm vài viên đá nhỏ để pha loãng độ ngọt.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

稀 nghĩa là gì? · Kaori Dict