學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hiếm, lạ, ítmáy dịch

HY

  1. 1.hiếm
  2. 2.không phổ biến
  3. 3.loãng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

稀 (形声。从禾,希声。本义稀疏) 同本义 稀,疏也。--《说文》 月明星稀。--《文选·曹操·短歌行》。经传皆以希为之。 重露成涓滴,稀星乍有无。--唐·杜甫《倦夜》 种豆南山下,草盛豆苗稀。--晋·陶潜《归园田居》 又如稀棱挣(稀疏的样子);稀撒撒(稀剌剌);稀星(稀疏的星);稀零零(极稀疏);稀稀落落(稀疏的样子;稀疏冷落的样子) 少,不多 相见常日稀。--《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》 鞍马稀。--唐·白居易《琵琶行(并序)》 死者尚稀。--清·方苞《狱中杂记》 自想此梦稀奇, 稀xī ⒈疏,跟"密"相对~疏。~客。地广人~。月明星~。 ⒉薄,浓度小,跟"稠"相对~薄。~饭。~盐酸。 ⒊少~少。~罕。~奇。~有。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hoà) chỉ nghĩa, [xī] chỉ âm.

gạo

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 稀 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict