學華語Kaori Dict

稀奇古怪

guài

ㄒㄧ ㄑㄧˊ ㄍㄨˇ ㄍㄨㄞˋ

HY KỲ CỔ QUÁI

TOCFL 7
  1. 1.điên rồ
  2. 2.kỳ quái
  3. 3.kỳ dị
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.lạ thường

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們在一家植物園裏找到了許多稀奇古怪的植物。

    wǒmen zài yījiā zhíwùyuán lǐ zhǎodào le xǔduō xīqígǔguài de zhíwù。

    Chúng tôi đã tìm thấy nhiều loài thực vật kỳ lạ trong một vườn thực vật.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÁI (怪) – kỳ lạ: Trái tim (忄) gặp thánh (圣) hiện hình — dựng tóc gáy: 'QUÁI lạ!', yêu QUÁI, kỳ quặc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

稀奇古怪 nghĩa là gì? · Kaori Dict