學華語Kaori Dict

稀少

shǎo

ㄒㄧ ㄕㄠˇ

HY THIỂU

HSK 7-9TOCFL 6Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    那很稀少。

    nà hěn xīshǎo。

    Đó rất hiếm.

  • 2

    樹木很稀少。

    shùmù hěn xīshǎo。

    Cây cối rất hiếm

  • 3

    馬祖有很特別的生態觀光奇景「藍眼淚」,在每年的四月到六月的晚上可以看到海面有夜光藻,美麗而稀少。

    Mǎzǔ yǒu hěn tèbié de shēngtài guānguāng qíjǐng 「 lán yǎnlèi 」, zài měinián de Sìyuè dào Liùyuè de wǎnshang kěyǐ kàndào hǎimiàn yǒu yèguāng zǎo, měilì ér xīshǎo。

    Matsu có cảnh quan sinh thái đặc biệt gọi là 'Ánh mắt xanh', vào mỗi đêm từ tháng Tư đến tháng Sáu có thể thấy mặt biển phát sáng do vi sinh vật phát quang Noctiluca scintillans, đẹp và hiếm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIỂU (少) – ít: Chữ nhỏ (小 tiểu) còn bị vớt bớt một nét phẩy (丿) — đã nhỏ lại càng ÍT, THIỂU số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

稀少 nghĩa là gì? · Kaori Dict