缺少
quēshǎo
[ㄑㄩㄝ ㄕㄠˇ]
KHUYẾT THIỂU
HSK 3TOCFL 5V

例句Câu ví dụ
- 1
公司缺人,也缺少資金。
gōng sī quē rén yě quē shǎo zī jīn
Công ty thiếu nhân sự và thiếu vốn
- 2
公司缺少領導團隊。
gōngsī quēshǎo lǐngdǎo tuánduì。
Công ty thiếu đội ngũ lãnh đạo
- 3
此刻我缺少現金。
cǐkè wǒ quēshǎo xiànjīn。
Tôi đang thiếu tiền mặt.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 少THIỂU (少) – ít: Chữ nhỏ (小 tiểu) còn bị vớt bớt một nét phẩy (丿) — đã nhỏ lại càng ÍT, THIỂU số.