學華語Kaori Dict

缺少

quēshǎo

ㄑㄩㄝ ㄕㄠˇ

KHUYẾT THIỂU

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.thiếu
  2. 2.sự thiếu hụt
  3. 3.thâm hụt
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.bị thiếu (hụt)

例句Câu ví dụ

  • 1

    公司缺人,也缺少資金。

    gōng sī quē rén yě quē shǎo zī jīn

    Công ty thiếu nhân sự và thiếu vốn

  • 2

    公司缺少領導團隊。

    gōngsī quēshǎo lǐngdǎo tuánduì。

    Công ty thiếu đội ngũ lãnh đạo

  • 3

    此刻我缺少現金。

    cǐkè wǒ quēshǎo xiànjīn。

    Tôi đang thiếu tiền mặt.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIỂU (少) – ít: Chữ nhỏ (小 tiểu) còn bị vớt bớt một nét phẩy (丿) — đã nhỏ lại càng ÍT, THIỂU số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

缺少 nghĩa là gì? · Kaori Dict