學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thiếu, không đủmáy dịch

quēKHUYẾT

  1. 1.sự thiếu
  2. 2.hụt
  3. 3.không đủ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

缺〈形〉 (形声。从缶,夬声。缶,瓦器。夬”也有表意作用。水缺为决”,玉缺为玦”,器缺为缺”,都有破损之意。本义器具破损) 同本义。引申为缺漏而不完整 缺,器破也。--《说文》 入休乎缺甽之崖。--《庄子·秋水》 周室既微,载籍残缺。--《汉书·艺文志》 既破我斧,又缺我斨。--《诗·豳风·破斧》 又如墙缺了一块;缺落(破损剥落);缺啮(折角,破损);缺坏(破缺损坏);缺触(残缺剥蚀);缺唇(又叫缺嘴”,上唇缺损。一名兔唇);缺圮(残缺倒塌) 缺 〈动〉 短少;缺乏 缺王道之仪。 缺quē ⒈残破~口。残~。月~。刀尖~。 ⒉短少,不够~乏。~少。~水。~粮。 ⒊该到未到~课。~勤。 ⒋空额(指职位)空~。补~。 ⒌ ⒍ 缺kuǐ 1.见"缺项"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phữu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

bình

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 缺 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict