學華語Kaori Dict

缺失

quēshī

ㄑㄩㄝ ㄕ

KHUYẾT THẤT

HSK 7-9TOCFL 5N/V
  1. 1.thiếu; sự thiếu hụt
  2. 2.khuyết điểm; lỗi; khiếm khuyết
  3. 3.bị thiếu; thiếu

例句Câu ví dụ

  • 1

    發現任何錯誤或在BMI計算器以後的版本中希望加入的缺失功能,請用郵件通知我。

    fāxiàn rènhé cuòwù huò zài B M I jìsuànqì yǐhòu de bǎnběn zhōng xīwàng jiārù de quēshī gōngnéng, qǐng yòng yóujiàn tōngzhī wǒ。

    Nếu phát hiện bất kỳ lỗi nào hoặc có chức năng nào thiếu mà bạn mong muốn thêm vào phiên bản sau của máy tính BMI, vui lòng gửi email cho tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

缺失 nghĩa là gì? · Kaori Dict