缺失
quēshī
[ㄑㄩㄝ ㄕ]
KHUYẾT THẤT
HSK 7-9TOCFL 5N/V
- 1.thiếu; sự thiếu hụt
- 2.khuyết điểm; lỗi; khiếm khuyết
- 3.bị thiếu; thiếu

例句Câu ví dụ
- 1
發現任何錯誤或在BMI計算器以後的版本中希望加入的缺失功能,請用郵件通知我。
fāxiàn rènhé cuòwù huò zài B M I jìsuànqì yǐhòu de bǎnběn zhōng xīwàng jiārù de quēshī gōngnéng, qǐng yòng yóujiàn tōngzhī wǒ。
Nếu phát hiện bất kỳ lỗi nào hoặc có chức năng nào thiếu mà bạn mong muốn thêm vào phiên bản sau của máy tính BMI, vui lòng gửi email cho tôi