學華語Kaori Dict

quē

ㄑㄩㄝ

KHUYẾT

HSK 3V
  1. 1.sự thiếu
  2. 2.hụt
  3. 3.không đủ
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.vị trí trống
  2. 5.thiếu hụt

例句Câu ví dụ

  • 1

    公司缺人,也缺少資金。

    gōng sī quē rén yě quē shǎo zī jīn

    Công ty thiếu nhân sự và thiếu vốn

  • 2

    工廠缺原料。

    gōng chǎng quē yuán liào

    Nhà máy thiếu nguyên liệu

  • 3

    缺什麼?

    quē shénme?

    Thiếu cái gì?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

缺 nghĩa là gì? · Kaori Dict