缺
quē
[ㄑㄩㄝ]
KHUYẾT
HSK 3V

例句Câu ví dụ
- 1
公司缺人,也缺少資金。
gōng sī quē rén yě quē shǎo zī jīn
Công ty thiếu nhân sự và thiếu vốn
- 2
工廠缺原料。
gōng chǎng quē yuán liào
Nhà máy thiếu nguyên liệu
- 3
缺什麼?
quē shénme?
Thiếu cái gì?
[ㄑㄩㄝ]
KHUYẾT

公司缺人,也缺少資金。
gōng sī quē rén yě quē shǎo zī jīn
Công ty thiếu nhân sự và thiếu vốn
工廠缺原料。
gōng chǎng quē yuán liào
Nhà máy thiếu nguyên liệu
缺什麼?
quē shénme?
Thiếu cái gì?