學華語Kaori Dict

giản thể:

què

ㄑㄩㄝˋ

HSK 4TOCFL 4Adv
  1. 1.nhưng
  2. 2.tuy
  3. 3.vậy mà
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.trong khi
  2. 5.quay lại
  3. 6.từ chối
  4. 7.rút lui
  5. 8.tuy nhiên
  6. 9.mặc dù

例句Câu ví dụ

  • 1

    他想去,卻沒時間。

    tā xiǎng qù què méi shí jiān

    Anh ấy muốn đi nhưng không có thời gian

  • 2

    他明明知道,卻不說。

    tā míng míng zhī dào què bù shuō

    Anh ấy rõ ràng biết nhưng không nói

  • 3

    他雖然窮,卻很幸福。

    tā suīrán qióng, què hěn xìngfú。

    Dù nghèo nhưng anh ấy rất hạnh phúc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卻 nghĩa là gì? · Kaori Dict