- 1.làm nguội (nghĩa đen và bóng)

例句Câu ví dụ
- 1
這需要冷卻嗎?
zhè xūyào lěngquè ma?
Có cần làm lạnh không?
- 2
金屬冷卻的時候會收縮。
jīnshǔ lěngquè de shíhou huì shōusuō。
Khi kim loại nguội đi thì chúng co lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 冷LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.