字義Nghĩa
vẫn, nhưngmáy dịch
què
- 1.nhưng
- 2.tuy
- 3.vậy mà
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
卻dān 1.古代宗庙里安放神主的器具。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 卩 (tiết) chỉ nghĩa, 谷 [gǔ] chỉ âm.
Con dấu
組詞Từ chứa chữ này
- 卻是tuy nhiên
- 卻步lùi bước
- 卻倒nhưng trái lại
- 卻才vừa nãy
- 卻病ngăn ngừa hoặc điều trị bệnh
- 卻之不恭từ chối sẽ bất lịch sự
- 退卻rút lui
- 了卻giải quyết
- 冷卻làm nguội (nghĩa đen và bóng)
- 忘卻quên
- 拋卻vứt bỏ
- 推卻từ chối