學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vẫn, nhưngmáy dịch

què

  1. 1.nhưng
  2. 2.tuy
  3. 3.vậy mà

què

  1. 1.biến thể cũ của 卻|却[que4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

却 (形声。本作却”,俗字作却”。从卩,谷声。卩,象人下跪的样子,即腿骨节屈曲的样子。从卩”与脚的活动有关。本义退) 同本义 却,节欲也。--《说文》。按退也”。 却行仄行。--《考工记·梓人》 吾行却曲。--《庄子·人间世》 怒战栗而却。--《战国策·秦策》 却下而载之。--《仪礼·既夕礼》 却骐骥以转运兮。--《楚辞·愍命》 北救赵而却秦。--《史记·魏公子列传》 已却秦存赵。 持璧却立。--《史记·廉颇蔺相列传》 曳笏却立。--唐·柳宗元《柳河东集》 又如退 却(卻)què ⒈退退~。望而~步。 ⒉推辞,谢绝,不接受推~。谢~。~而不受。 ⒊去,掉冷~。忘~。失~。 ⒋副词。还,且,倒~话巴山夜雨时。大家都去,他~不去。 却xì 1.空隙;间隙。 2.嫌隙;隔阂。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tiết) chỉ nghĩa, [qù] chỉ âm.

con dấu

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 却 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict