- 1.tuy nhiên
- 2.thực ra
- 3.thực tế là ...

例句Câu ví dụ
- 1
他卻是對的。
tā què shì duì de
Anh ấy đúng thật
- 2
我雖然在虎口里,卻是安如泰山。
wǒ suīrán zài hǔkǒu lǐ, quèshì ānrúTàiShān。
Tôi tuy đang trong miệng hổ, nhưng vẫn an như泰山.
- 3
這可能聽起來牽強,但卻是個真實的問題。
zhè kěnéng tīngqilai qiānqiǎng, dàn quèshì gě zhēnshí de wèntí。
Đây có thể nghe như phi lý, nhưng lại là một vấn đề thật sự
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 是THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.