學華語Kaori Dict

卻是

giản thể: 却是

quèshì

ㄑㄩㄝˋ ㄕˋ

? THỊ

HSK 6
  1. 1.tuy nhiên
  2. 2.thực ra
  3. 3.thực tế là ...

例句Câu ví dụ

  • 1

    他卻是對的。

    tā què shì duì de

    Anh ấy đúng thật

  • 2

    我雖然在虎口里,卻是安如泰山。

    wǒ suīrán zài hǔkǒu lǐ, quèshì ānrúTàiShān。

    Tôi tuy đang trong miệng hổ, nhưng vẫn an như泰山.

  • 3

    這可能聽起來牽強,但卻是個真實的問題。

    zhè kěnéng tīngqilai qiānqiǎng, dàn quèshì gě zhēnshí de wèntí。

    Đây có thể nghe như phi lý, nhưng lại là một vấn đề thật sự

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

却是 nghĩa là gì? · Kaori Dict