學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
拋卻
拋卻
giản thể:
抛却
pāo
què
[ㄆㄠ ㄑㄩㄝˋ]
PHAO ?
1.
vứt bỏ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
卻
què
nhưng
拋棄
pāoqì
từ bỏ
拋
pāo
ném
卻是
quèshì
tuy nhiên
退卻
tuìquè
rút lui
了卻
liǎoquè
giải quyết
拋開
pāokāi
vứt bỏ
冷卻
lěngquè
làm nguội (nghĩa đen và bóng)
逐字解
Từng chữ trong từ
拋
phao
ném (đi), bỏ, từ chối
卻
khước
vẫn, nhưng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
拋卻 nghĩa là gì? · Kaori Dict