字義Nghĩa
ném (đi), bỏ, từ chốimáy dịch
pāoPHAO
- 1.ném
- 2.ném đi
- 3.quăng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
ném tay
組詞Từ chứa chữ này
- 拋棄từ bỏ
- 拋開vứt bỏ
- 拋下ném xuống
- 拋光đánh bóng; làm cho sáng bóng
- 拋出ném
- 拋卻vứt bỏ
- 拋售bán phá giá (bán ra nước ngoài rẻ hơn giá thành trong nước)
- 拋射ném
- 拋撒rắc; rải
- 拋擲ném; quăng
- 拋散rải rác; phân tán
- 拋灑nhỏ giọt
- 拋磚khởi đầu câu chuyện (viết tắt của 拋磚引玉|抛砖引玉[pao1 zhuan1 yin3 yu4])
- 拋空bán khống (tài chính)
- 拋臉mất mặt
- 拋荒bị bỏ hoang (đất canh tác)