字義Nghĩa
némmáy dịch
pāoPHAO
- 1.ném
- 2.ném đi
- 3.quăng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
拋 (形声。本义丢弃) 同本义 管儿不作供奉儿,抛在东都双鬓丝。--唐·元稹《琵琶歌》 纸片抛落。--《聊斋志异·促织》 又如抛漾(抛弃);抛撒(抛弃;脱落;洒落);抛撇(抛开;撇弃);抛官(辞官,弃官);抛除(丢弃,抛掉) 抛,掷 忆昔花间相见后,只凭纤手,暗抛红豆。--唐·欧阳炯《贺明朝》 又如抛砖引玉;抛丸(杂技之一。两手上下抛接多个弹丸不使落地);抛扔(投掷);抛珠滚玉(比喻流泪);抛声炫俏(故意声张卖弄);抛泊(抛锚停泊) 以低价大量卖出 抛(拋)pāo ⒈投,扔~物。 ⒉丢掉~弃。 ⒊暴露~头露面。 ⒋ ⒌ ①车、船等发生故障,中途停止行驶。 ②事情在进行中因故停止。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
tay
組詞Từ chứa chữ này
- 抛弃từ bỏ
- 抛开vứt bỏ
- 抛下ném xuống
- 抛光đánh bóng; làm cho sáng bóng
- 抛出ném
- 抛却vứt bỏ
- 抛售bán phá giá (bán ra nước ngoài rẻ hơn giá thành trong nước)
- 抛射ném
- 抛撒rắc; rải
- 抛掷ném; quăng
- 抛散rải rác; phân tán
- 抛洒nhỏ giọt
- 抛砖khởi đầu câu chuyện (viết tắt của 拋磚引玉|抛砖引玉[pao1 zhuan1 yin3 yu4])
- 抛空bán khống (tài chính)
- 抛脸mất mặt
- 抛荒bị bỏ hoang (đất canh tác)