學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
拋擲
拋擲
giản thể:
抛掷
pāo
zhì
[ㄆㄠ ㄓˋ]
PHAO TRỊCH
1.
ném; quăng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
拋棄
pāoqì
từ bỏ
拋
pāo
ném
拋開
pāokāi
vứt bỏ
擲
zhì
ném
投擲
tóuzhì
ném cái gì đó đi xa
拋下
pāoxià
ném xuống
拋光
pāoguāng
đánh bóng; làm cho sáng bóng
拋出
pāochū
ném
逐字解
Từng chữ trong từ
拋
phao
ném (đi), bỏ, từ chối
擲
trịch
ném (xuống), ném mạnh, ném, ném tung
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
泡製
pàozhì
pha; chế (một phương thuốc thảo dược hoặc đồ uống)
炮製
páozhì
bào chế
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
抛掷 nghĩa là gì? · Kaori Dict