字義Nghĩa
ném (xuống), ném mạnh, ném, ném tungmáy dịch
zhìTRỊCH
- 1.ném
- 2.thả xí ngầu
- 3.âm ở Đài Loan là [zhi2]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Ném tay 扌
組詞Từ chứa chữ này
- 擲筊bói poe, một phương pháp bói truyền thống của Trung Quốc, nơi một cặp khối gỗ hoặc tre hình lưỡi liềm được ném xuống đất, với vị trí của các khối quyết định câu trả lời của thần linh
- 擲色thả xí ngầu
- 擲還vui lòng trả lại (một món đồ gửi qua thư)
- 擲杯xem 擲筊|掷筊[zhi4 jiao3]
- 擲骰子ném xúc xắc
- 擲地有聲nghĩa đen: ném xuống sàn sẽ phát ra âm thanh (thành ngữ)
- 投擲ném cái gì đó đi xa
- 拋擲ném; quăng
- 豪擲tiêu xài (số tiền lớn)
- 一擲千金nghĩa đen: ném nghìn lượng vàng trong một lần (thành ngữ); ném tiền không tiếc tay
- 千金一擲nghĩa đen: đặt cược nghìn mảnh vàng trong một lần ném (thành ngữ); vung tiền không tiếc tay
- 孤注一擲đánh cược tất cả vào một lần