學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
擲筊
擲筊
giản thể:
掷筊
zhì
jiǎo
[ㄓˋ ㄐㄧㄠˇ]
TRỊCH GIẢO
1.
bói poe, một phương pháp bói truyền thống của Trung Quốc, nơi một cặp khối gỗ hoặc tre hình lưỡi liềm được ném xuống đất, với vị trí của các khối quyết định câu trả lời của thần linh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
擲
zhì
ném
投擲
tóuzhì
ném cái gì đó đi xa
筊
jiǎo
dây tre
筊
jiào
biến thể của 珓[jiao4]
拋擲
pāozhì
ném; quăng
擲色
zhìshǎi
thả xí ngầu
擲還
zhìhuán
vui lòng trả lại (một món đồ gửi qua thư)
杯筊
bēijiǎo
xem 杯珓[bei1 jiao4]
逐字解
Từng chữ trong từ
擲
trịch
ném (xuống), ném mạnh, ném, ném tung
筊
giảo
dây tre hoặc cáp tre
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
指教
zhǐjiào
đưa ra lời khuyên hoặc ý kiến
執教
zhíjiào
dạy
指交
zhǐjiāo
kích thích bằng ngón tay (hành vi tình dục)
支教
zhījiào
chương trình đưa giáo dục đến vùng khó khăn
直角
zhíjiǎo
một góc vuông
知交
zhījiāo
bạn thân thiết
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
擲筊 nghĩa là gì? · Kaori Dict