例句Câu ví dụ
- 1
直角是九十度。
zhíjiǎo shì jiǔshí dù。
Góc vuông là 90 độ
- 2
90度的角叫直角。
9 0 dù de jiǎo jiào zhíjiǎo。
Góc 90 độ được gọi là góc vuông
- 3
直角是 90 度,開水是 100 度,所以開水是頓角。
zhíjiǎo shì 9 0 dù, kāishuǐ shì 1 0 0 dù, suǒyǐ kāishuǐ shì dùn jiǎo。
Góc vuông là 90 độ, nước sôi là 100 độ, vì vậy nước sôi là góc vuông.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
- 指教đưa ra lời khuyên hoặc ý kiến
- 執教dạy
- 指交kích thích bằng ngón tay (hành vi tình dục)
- 擲筊bói poe, một phương pháp bói truyền thống của Trung Quốc, nơi một cặp khối gỗ hoặc tre hình lưỡi liềm được ném xuống đất, với vị trí của các khối quyết định câu trả lời của thần linh
- 支教chương trình đưa giáo dục đến vùng khó khăn
- 知交bạn thân thiết
記憶技巧Mẹo nhớ
- 直TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.
