學華語Kaori Dict

直角

zhíjiǎo

ㄓˊ ㄐㄧㄠˇ

TRỰC GIÁC

例句Câu ví dụ

  • 1

    直角是九十度。

    zhíjiǎo shì jiǔshí dù。

    Góc vuông là 90 độ

  • 2

    90度的角叫直角。

    9 0 dù de jiǎo jiào zhíjiǎo。

    Góc 90 độ được gọi là góc vuông

  • 3

    直角是 90 度,開水是 100 度,所以開水是頓角。

    zhíjiǎo shì 9 0 dù, kāishuǐ shì 1 0 0 dù, suǒyǐ kāishuǐ shì dùn jiǎo。

    Góc vuông là 90 độ, nước sôi là 100 độ, vì vậy nước sôi là góc vuông.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

直角 nghĩa là gì? · Kaori Dict