學華語Kaori Dict

jiǎo

ㄐㄧㄠˇ

GIÁC

HSK 2TOCFL 5M/N
  1. 1.góc
  2. 2.góc cạnh
  3. 3.sừng
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.hình dạng sừng
  2. 5.đơn vị tiền bằng 0,1 nhân dân tệ, hoặc 10 xu (một hào)
  3. 6.LT:個|个[ge4]

Cách đọc khác:Juéhọ [Jue2]juévai diễn (sân khấu)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這本書五塊四角。

    zhè běn shū wǔ kuài sì jiǎo

    Cuốn sách này giá năm phẩy bốn nhân dân tệ

  • 2

    在街角!

    zài jiē jiǎo !

    Ở góc đường!

  • 3

    他站在街角。

    tā zhàn zài jiē jiǎo。

    Anh ấy đứng ở góc phố.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

角 nghĩa là gì? · Kaori Dict