例句Câu ví dụ
- 1
三角函數滿足各種代數恆等式。
sānjiǎohánshù mǎnzú gèzhǒng dàishù héngděngshì。
Các hàm số lượng giác thỏa mãn nhiều đẳng thức đại số
- 2
老師,黑板上的函數不是指數函數,是三角函數。
lǎoshī, hēibǎn shàng de hánshù bùshì zhǐshùhánshù, shì sānjiǎohánshù。
Thầy ơi, hàm số trên bảng đen không phải là hàm số mũ mà là hàm số lượng giác
- 3
她喜歡穿平角內褲,不喜歡穿三角的,也不喜歡穿丁字褲。
tā xǐhuan chuān píngjiǎo nèikù, bù xǐhuan chuān sānjiǎo de, yě bù xǐhuan chuān dīngzìkù。
Cô ấy thích mặc đồ lót dạng boxer briefs, không thích mặc dạng briefs, cũng không thích mặc dạng thongs
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
