學華語Kaori Dict

三角

sānjiǎo

ㄙㄢ ㄐㄧㄠˇ

TAM GIÁC

HSK 7-9N/Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    三角函數滿足各種代數恆等式。

    sānjiǎohánshù mǎnzú gèzhǒng dàishù héngděngshì。

    Các hàm số lượng giác thỏa mãn nhiều đẳng thức đại số

  • 2

    老師,黑板上的函數不是指數函數,是三角函數。

    lǎoshī, hēibǎn shàng de hánshù bùshì zhǐshùhánshù, shì sānjiǎohánshù。

    Thầy ơi, hàm số trên bảng đen không phải là hàm số mũ mà là hàm số lượng giác

  • 3

    她喜歡穿平角內褲,不喜歡穿三角的,也不喜歡穿丁字褲。

    tā xǐhuan chuān píngjiǎo nèikù, bù xǐhuan chuān sānjiǎo de, yě bù xǐhuan chuān dīngzìkù。

    Cô ấy thích mặc đồ lót dạng boxer briefs, không thích mặc dạng briefs, cũng không thích mặc dạng thongs

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三角 nghĩa là gì? · Kaori Dict