學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
三膲
三膲
sān
jiāo
[ㄙㄢ ㄐㄧㄠ]
TAM ?
1.
biến thể của 三焦[san1 jiao1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
三
sān
ba
再三
zàisān
hết lần này đến lần khác
三明治
sānmíngzhì
bánh sandwich (từ mượn)
接二連三
jiēèrliánsān
hết cái này đến cái khác (thành ngữ)
三維
sānwéi
ba chiều
三角
sānjiǎo
hình tam giác
三番五次
sānfānwǔcì
lặp đi lặp lại (thành ngữ)
朝三暮四
zhāosānmùsì
nghĩa đen: buổi sáng nói ba nhưng buổi tối nói bốn (thành ngữ); thay đổi điều gì đó đã định
逐字解
Từng chữ trong từ
三
tam
ba
膲
—
ba bộ phận của phủ tạng (trong y học)
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
三角
sānjiǎo
hình tam giác
三教
SānJiào
ba giáo lý (Đạo giáo, Nho giáo, Phật giáo)
三焦
sānjiāo
(Đông y) ba khoang trong cơ thể (ngực, bụng và chậu), được gọi là "tam tiêu" hoặc "San Jiao"
散焦
sànjiāo
làm mất nét
記憶技巧
Mẹo nhớ
三
TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
三膲 nghĩa là gì? · Kaori Dict