學華語Kaori Dict

再三

zàisān

ㄗㄞˋ ㄙㄢ

TÁI TAM

HSK 4TOCFL 4Adv
  1. 1.hết lần này đến lần khác
  2. 2.lặp đi lặp lại

例句Câu ví dụ

  • 1

    他再三感謝我們。

    tā zài sān gǎn xiè wǒ men

    Anh ấy cảm ơn chúng tôi nhiều lần

  • 2

    我再三申明無罪,但是沒人聽我講。

    wǒ zàisān shēnmíng wúzuì, dànshì méi rén tīng wǒ jiǎng。

    Tôi đã nhiều lần tuyên bố mình vô tội, nhưng không ai nghe tôi nói

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
  • TÁI (再) – lại lần nữa: Xếp thêm một thanh ngang (一) lên khung cũ (冉) — làm LẠI lần nữa, TÁI diễn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

再三 nghĩa là gì? · Kaori Dict