例句Câu ví dụ
- 1
請再次確認。
qǐng zài cì què rèn
Vui lòng xác nhận lại
- 2
我想再次見到他們。
wǒ xiǎng zàicì jiàndào tāmen。
Tôi muốn gặp lại họ
- 3
他再次被選為市長。
tā zàicì bèi xuǎn wèi shìzhǎng。
Ông ấy đã được bầu lại làm thị trưởng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 再TÁI (再) – lại lần nữa: Xếp thêm một thanh ngang (一) lên khung cũ (冉) — làm LẠI lần nữa, TÁI diễn.
- 次THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.
