學華語Kaori Dict

再次

zài

ㄗㄞˋ ㄘˋ

TÁI THỨ

HSK 5Adv
  1. 1.một lần nữa; lại lần nữa

例句Câu ví dụ

  • 1

    請再次確認。

    qǐng zài cì què rèn

    Vui lòng xác nhận lại

  • 2

    我想再次見到他們。

    wǒ xiǎng zàicì jiàndào tāmen。

    Tôi muốn gặp lại họ

  • 3

    他再次被選為市長。

    tā zàicì bèi xuǎn wèi shìzhǎng。

    Ông ấy đã được bầu lại làm thị trưởng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁI (再) – lại lần nữa: Xếp thêm một thanh ngang (一) lên khung cũ (冉) — làm LẠI lần nữa, TÁI diễn.
  • THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

再次 nghĩa là gì? · Kaori Dict