學華語Kaori Dict

一再

zài

ㄧ ㄗㄞˋ

NHẤT TÁI

HSK 4TOCFL 4Adv

例句Câu ví dụ

  • 1

    下週一再見。

    xiàzhōu yīzài jiàn。

    Tạm biệt vào thứ Hai tuần sau

  • 2

    請在下週一再來一次看看。

    qǐng zàixià Zhōuyī zài lái yīcì kànkan。

    Vui lòng đến lại vào thứ Hai tuần sau.

  • 3

    他不顧我們的一再勸告。

    tā bùgù wǒmen de yīzài quàngào。

    Hắn không nghe theo lời khuyên của chúng tôi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • TÁI (再) – lại lần nữa: Xếp thêm một thanh ngang (一) lên khung cũ (冉) — làm LẠI lần nữa, TÁI diễn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一再 nghĩa là gì? · Kaori Dict