學華語Kaori Dict

zài

ㄗㄞˋ

TÁI

HSK 1TOCFL 1Adv
  1. 1.lại; một lần nữa; tái-
  2. 2.lần thứ hai; cái khác
  3. 3.rồi sau đó (sau việc gì đó, và chỉ sau đó)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.dù cho ... đi nữa (theo sau bởi tính từ hoặc động từ, rồi thường là 也[ye3] hoặc 都[dou1] để nhấn mạnh)

例句Câu ví dụ

  • 1

    別走,再等一下兒。

    bié zǒu zài děng yī xià r

    Đừng đi, đợi thêm một chút

  • 2

    魚要做熟了再吃。

    yú yào zuò shú le zài chī

    Phải nấu chín cá rồi mới ăn

  • 3

    這件事以後再提。

    zhè jiàn shì yǐ hòu zài tí

    Việc này để sau再说

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁI (再) – lại lần nữa: Xếp thêm một thanh ngang (一) lên khung cũ (冉) — làm LẠI lần nữa, TÁI diễn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

再 nghĩa là gì? · Kaori Dict