學華語Kaori Dict

再度

zài

ㄗㄞˋ ㄉㄨˋ

TÁI ĐỘ

HSK 7-9TOCFL 5Adv
  1. 1.một lần nữa; lại lần nữa; thêm một lần

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個問題再度出現。

    zhège wèntí zàidù chūxiàn。

    Vấn đề này lại xuất hiện

  • 2

    拉巴河水又再度泛起了白浪。

    lā Bā héshuǐ yòu zàidù fànqǐ le bái làng。

    Sông Lába lại nổi lên những con sóng trắng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁI (再) – lại lần nữa: Xếp thêm một thanh ngang (一) lên khung cũ (冉) — làm LẠI lần nữa, TÁI diễn.
  • ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

再度 nghĩa là gì? · Kaori Dict