再度
zàidù
[ㄗㄞˋ ㄉㄨˋ]
TÁI ĐỘ
HSK 7-9TOCFL 5Adv
- 1.một lần nữa; lại lần nữa; thêm một lần

例句Câu ví dụ
- 1
這個問題再度出現。
zhège wèntí zàidù chūxiàn。
Vấn đề này lại xuất hiện
- 2
拉巴河水又再度泛起了白浪。
lā Bā héshuǐ yòu zàidù fànqǐ le bái làng。
Sông Lába lại nổi lên những con sóng trắng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 再TÁI (再) – lại lần nữa: Xếp thêm một thanh ngang (一) lên khung cũ (冉) — làm LẠI lần nữa, TÁI diễn.
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.