- 1.đang học (tại một trường hoặc viện nghiên cứu)

例句Câu ví dụ
- 1
是誰在讀?
shì shéi zàidú?
Ai đang đọc?
- 2
你在讀書。
nǐ zàidú shū。
Ngươi đang đọc sách
- 3
他在讀書。
tā zàidú shū。
Hắn đang đọc sách
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.