在家
zàijiā
[ㄗㄞˋ ㄐㄧㄚ]
TẠI GIA
HSK 1V
- 1.ở nhà
- 2.(tại nơi làm việc) có mặt (trái với đi vắng vì công việc chính thức 出差[chu1chai1])
- 3.(Phật giáo, v.v.) vẫn là cư sĩ (trái với xuất gia thành tu sĩ 出家[chu1jia1])

例句Câu ví dụ
- 1
媽媽在家,爸爸不在家。
mā ma zài jiā bà ba bù zài jiā
Mẹ ở nhà, ba không ở nhà
- 2
媽媽在家做飯。
mā ma zài jiā zuò fàn
Mẹ đang nấu ăn ở nhà
- 3
一個人在家很無聊。
yī gè rén zài jiā hěn wú liáo
Một người ở nhà rất nhàm chán
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.