學華語Kaori Dict

zài

ㄗㄞˋ

TẠI

HSK 1TOCFL 1V/Prep/Adv
  1. 1.tồn tại; còn sống
  2. 2.(ai đó hoặc cái gì đó) ở (vị trí)
  3. 3.(dùng trước động từ để chỉ hành động đang diễn ra)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在看電視。

    tā zài kàn diàn shì

    Anh ấy đang xem TV

  • 2

    書在桌子上。

    shū zài zhuō zi shàng

    Cuốn sách ở trên bàn

  • 3

    書在桌子下。

    shū zài zhuō zi xià

    Cuốn sách ở dưới bàn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

在 nghĩa là gì? · Kaori Dict