在
zài
[ㄗㄞˋ]
TẠI
HSK 1TOCFL 1V/Prep/Adv
- 1.tồn tại; còn sống
- 2.(ai đó hoặc cái gì đó) ở (vị trí)
- 3.(dùng trước động từ để chỉ hành động đang diễn ra)

例句Câu ví dụ
- 1
他在看電視。
tā zài kàn diàn shì
Anh ấy đang xem TV
- 2
書在桌子上。
shū zài zhuō zi shàng
Cuốn sách ở trên bàn
- 3
書在桌子下。
shū zài zhuō zi xià
Cuốn sách ở dưới bàn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.