學華語Kaori Dict

giản thể:

zāi

ㄗㄞ

TAI

HSK 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    地震是一種災。

    dì zhèn shì yī zhǒng zāi

    Động đất là một loại thiên tai

  • 2

    災後要重建家園。

    zāi hòu yào chóng jiàn jiā yuán

    Sau thiên tai cần xây dựng lại nhà cửa

  • 3

    森林小火很容易就會擴散並迅速成為一場大火災。

    sēnlín xiǎo huǒ hěn róngyì jiù huì kuòsàn bìng xùnsù chéngwéi yī chǎng dàhuǒ zāi。

    Cháy nhỏ trong rừng rất dễ lan rộng và nhanh chóng trở thành một vụ cháy lớn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

災 nghĩa là gì? · Kaori Dict