字義Nghĩa
hoạn难, tai họa, thảm họamáy dịch
zāiTAI
- 1.thảm họa; tai họa
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
tử — một con sông 巛 cháy lửa 火
組詞Từ chứa chữ này
- 災難thảm họa; tai ương
- 災害tai họa
- 災區khu vực thiên tai
- 災禍thảm họa
- 災情tình hình thảm họa; tai ương
- 災厄nghịch cảnh
- 災場khu vực thiên tai
- 災後sau thảm họa
- 災星sao chổi hoặc siêu tân tinh được xem là điềm xấu
- 災殃tai họa
- 水災lụt
- 火災đám cháy lớn (trong thành phố, rừng, v.v.)
- 受災bị thiên tai
- 救災cứu trợ thiên tai
- 旱災hạn hán
- 天災thiên tai