- 1.sao chổi hoặc siêu tân tinh được xem là điềm xấu
- 2.(ví dụ) ai đó hoặc điều gì đó mang lại tai họa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.